Bỏ qua điều hướng
Từ điển

停车

Bính âmtíngchēHán-Việtđình xaTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

đỗ xe; dừng xe

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 把车辆停下来放置

    这里不能停车。

    zhèlǐ bùnéng tíngchē.

    Ở đây không được đỗ xe.

Cụm thường gặp

停车场 (bãi đỗ xe) / 不能停车 (không được đỗ xe) / 停车交费 (đỗ xe trả phí)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 停车. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.