Bỏ qua điều hướng
Từ điển

停止

Bính âmtíngzhǐHán-Việtđình chỉTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

ngừng; chấm dứt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 不再继续进行

    请大家停止说话。

    qǐng dàjiā tíngzhǐ shuōhuà.

    Xin mọi người ngừng nói chuyện.

Cụm thường gặp

停止工作 (ngừng làm việc) / 停止说话 (ngừng nói) / 立刻停止 (lập tức dừng lại)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 停止. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.