停止
Bính âmtíngzhǐHán-Việtđình chỉTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
ngừng; chấm dứt
Giải nghĩa & ví dụ
不再继续进行
请大家停止说话。
qǐng dàjiā tíngzhǐ shuōhuà.
Xin mọi người ngừng nói chuyện.
Cụm thường gặp
停止工作 (ngừng làm việc) / 停止说话 (ngừng nói) / 立刻停止 (lập tức dừng lại)
停
止
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 停止. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
停đình