禁止
Bính âmjìnzhǐHán-Việtcấm chỉTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
cấm, nghiêm cấm
Giải nghĩa & ví dụ
不许可;不准做某事
这里禁止吸烟。
zhèlǐ jìnzhǐ xīyān.
Ở đây cấm hút thuốc.
Cụm thường gặp
禁止吸烟 (cấm hút thuốc) / 禁止停车 (cấm đỗ xe) / 禁止入内 (cấm vào)
禁
止
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 禁止. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
禁cấm