Bỏ qua điều hướng
Từ điển

禁区

Bính âmjìnqūHán-Việtcấm khuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

khu cấm, vùng cấm (quân sự, bảo tồn); vòng cấm (bóng đá); vùng cấm kỵ (ẩn dụ)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 禁止入内或禁止触碰的区域;足球球门前的限制区

    这片森林是国家级自然保护禁区。

    zhè piàn sēnlín shì guójiājí zìrán bǎohù jìnqū.

    Khu rừng này là vùng cấm bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia.

Cụm thường gặp

军事禁区 (khu vực quân sự cấm) / 闯入禁区 (xâm nhập vùng cấm) / 突破禁区 (phá vỡ vùng cấm kỵ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 禁区. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.