Bỏ qua điều hướng
Từ điển

严禁

Bính âmyánjìnHán-Việtnghiêm cấmTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

nghiêm cấm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 严格禁止

    这里严禁吸烟。

    zhèlǐ yánjìn xīyān.

    Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.

Cụm thường gặp

严禁吸烟 (nghiêm cấm hút thuốc) / 严禁入内 (nghiêm cấm vào trong) / 严禁携带 (nghiêm cấm mang theo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 严禁. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.