Bỏ qua điều hướng
Từ điển

特此

Bính âmtècǐHán-Việtđặc thửTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 7-9

nay (đặc biệt vì việc này); dùng trong công văn, thư từ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 公文、书信用语,表示特为此事(通知、说明等)

    会议改期,特此通知。

    huìyì gǎi qī, tècǐ tōngzhī.

    Cuộc họp dời ngày, nay xin thông báo.

Cụm thường gặp

特此通知 (nay thông báo) / 特此声明 (nay tuyên bố) / 特此证明 (nay chứng nhận)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 特此. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.