Bỏ qua điều hướng
Từ điển

特殊

Bính âmtèshūHán-Việtđặc thùTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

đặc biệt, đặc thù

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 不同于一般的;特别的

    这是一个特殊的日子。

    zhè shì yí gè tèshū de rìzi.

    Đây là một ngày đặc biệt.

Cụm thường gặp

特殊情况 (tình huống đặc biệt) / 特殊照顾 (chăm sóc đặc biệt) / 身份特殊 (thân phận đặc biệt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 特殊. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.