Bỏ qua điều hướng
Từ điển

独特

Bính âmdútèHán-Việtđộc đặcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

độc đáo, đặc sắc, riêng biệt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 独有的;与众不同的

    这座城市有独特的文化。

    zhè zuò chéngshì yǒu dútè de wénhuà.

    Thành phố này có nền văn hóa độc đáo.

Cụm thường gặp

独特的风格 (phong cách độc đáo) / 独特的味道 (hương vị độc đáo) / 风景独特 (cảnh sắc độc đáo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 独特. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.