Bỏ qua điều hướng
Từ điển

单独

Bính âmdāndúHán-Việtđơn độcTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 5

một mình; riêng lẻ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 独自一个,不跟其他合在一起

    老师想单独和你谈谈。

    lǎoshī xiǎng dāndú hé nǐ tán tan.

    Cô giáo muốn nói chuyện riêng với bạn.

Cụm thường gặp

单独行动 (hành động một mình) / 单独谈话 (nói chuyện riêng) / 单独居住 (sống một mình)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 单独. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.