Bỏ qua điều hướng
Từ điển

此次

Bính âmcǐcìHán-Việtthử thứTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 4

lần này

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指这一次

    此次活动非常成功。

    cǐ cì huódòng fēicháng chénggōng.

    Hoạt động lần này rất thành công.

Cụm thường gặp

此次比赛 (lần thi này) / 此次活动 (hoạt động lần này) / 此次会议 (cuộc họp lần này)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 此次. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.