此次
Bính âmcǐcìHán-Việtthử thứTừ loạiđại từHSK 3.0cấp 4
lần này
Giải nghĩa & ví dụ
指这一次
此次活动非常成功。
cǐ cì huódòng fēicháng chénggōng.
Hoạt động lần này rất thành công.
Cụm thường gặp
此次比赛 (lần thi này) / 此次活动 (hoạt động lần này) / 此次会议 (cuộc họp lần này)
此
次
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 此次. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.