Bỏ qua điều hướng
Từ điển

身影

Bính âmshēnyǐngHán-Việtthân ảnhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

bóng dáng; dáng hình

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 身体的影子;人的形象、踪迹

    他的身影渐渐消失在人群中。

    tā de shēnyǐng jiànjiàn xiāoshī zài rénqún zhōng.

    Bóng dáng anh ấy dần khuất trong đám đông.

Cụm thường gặp

熟悉的身影 (bóng dáng thân quen) / 忙碌的身影 (dáng hình bận rộn) / 消失的身影 (bóng hình biến mất)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 身影. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.