影片
Bính âmyǐngpiànHán-Việtảnh phiếnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
phim; bộ phim điện ảnh
Giải nghĩa & ví dụ
电影的影像作品
这部影片获得了很多大奖。
zhè bù yǐngpiàn huòdé le hěn duō dàjiǎng.
Bộ phim này đã giành được rất nhiều giải thưởng lớn.
Cụm thường gặp
一部影片 (một bộ phim) / 故事影片 (phim truyện) / 拍摄影片 (quay phim)
影
片
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 影片. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
影ảnh