Bỏ qua điều hướng
Từ điển

身份

Bính âmshēnfènHán-Việtthân phầnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

thân phận, danh tính

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 人在社会上的地位或资格

    请出示你的身份证明。

    qǐng chūshì nǐ de shēnfèn zhèngmíng.

    Xin xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.

Cụm thường gặp

身份证 (chứng minh thư) / 真实身份 (thân phận thật) / 隐藏身份 (giấu thân phận)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 身份. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.