身份
Bính âmshēnfènHán-Việtthân phầnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
thân phận, danh tính
Giải nghĩa & ví dụ
人在社会上的地位或资格
请出示你的身份证明。
qǐng chūshì nǐ de shēnfèn zhèngmíng.
Xin xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.
Cụm thường gặp
身份证 (chứng minh thư) / 真实身份 (thân phận thật) / 隐藏身份 (giấu thân phận)
身
份
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 身份. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
身thân