Bỏ qua điều hướng
Từ điển

省份

Bính âmshěngfènHán-Việttỉnh phầnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

tỉnh

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 国家行政区划的省一级单位

    中国有许多省份。

    zhōngguó yǒu xǔduō shěngfèn.

    Trung Quốc có nhiều tỉnh.

Cụm thường gặp

南方省份 (tỉnh miền nam) / 沿海省份 (tỉnh ven biển) / 各个省份 (các tỉnh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 省份. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.