气温
Bính âmqìwēnHán-Việtkhí ônTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
nhiệt độ không khí
Giải nghĩa & ví dụ
空气的温度
今天的气温比昨天低很多。
jīntiān de qìwēn bǐ zuótiān dī hěn duō.
Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua rất nhiều.
Cụm thường gặp
气温下降 (nhiệt độ giảm) / 今天气温 (nhiệt độ hôm nay) / 气温很高 (nhiệt độ cao)
气
温
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 气温. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
气khí