Bỏ qua điều hướng
Từ điển

降温

Bính âmjiàngwēnHán-Việtgiáng ônTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

hạ nhiệt độ, trở lạnh

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 温度下降

    明天会降温,记得多穿衣服。

    míngtiān huì jiàngwēn, jìde duō chuān yīfu.

    Ngày mai sẽ trở lạnh, nhớ mặc thêm áo.

Cụm thường gặp

天气降温 (thời tiết hạ nhiệt) / 明显降温 (hạ nhiệt rõ rệt) / 突然降温 (đột ngột hạ nhiệt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 降温. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.