降低
Bính âmjiàngdīHán-Việtgiáng đêTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
hạ thấp, làm giảm
Giải nghĩa & ví dụ
使位置、程度等下降
请降低你说话的声音。
qǐng jiàngdī nǐ shuōhuà de shēngyīn.
Vui lòng nói nhỏ tiếng lại.
Cụm thường gặp
降低价格 (hạ giá) / 降低成本 (giảm chi phí) / 降低声音 (hạ giọng)
降
低
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 降低. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
降giáng