Bỏ qua điều hướng
Từ điển

情境

Bính âmqíngjìngHán-Việttình cảnhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

tình huống, hoàn cảnh cụ thể, bối cảnh

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 具体的情况和境地

    老师创设了真实的语言情境让学生练习。

    lǎoshī chuàngshèle zhēnshí de yǔyán qíngjìng ràng xuésheng liànxí.

    Giáo viên tạo ra tình huống ngôn ngữ chân thực cho học sinh luyện tập.

Cụm thường gặp

特定情境 (tình huống cụ thể) / 教学情境 (bối cảnh dạy học) / 模拟情境 (mô phỏng tình huống)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 情境. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.