Bỏ qua điều hướng
Từ điển

奇怪

Bính âmqíguàiHán-Việtkỳ quáiTừ loạitính từHSK 3.0cấp 3

kỳ lạ; lạ lùng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 跟平常不一样,让人难以理解

    这件事真奇怪。

    zhè jiàn shì zhēn qíguài.

    Chuyện này thật kỳ lạ.

Cụm thường gặp

很奇怪 (rất kỳ lạ) / 奇怪的声音 (âm thanh kỳ lạ) / 觉得奇怪 (cảm thấy lạ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 奇怪. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.