奇怪
Bính âmqíguàiHán-Việtkỳ quáiTừ loạitính từHSK 3.0cấp 3
kỳ lạ; lạ lùng
Giải nghĩa & ví dụ
跟平常不一样,让人难以理解
这件事真奇怪。
zhè jiàn shì zhēn qíguài.
Chuyện này thật kỳ lạ.
Cụm thường gặp
很奇怪 (rất kỳ lạ) / 奇怪的声音 (âm thanh kỳ lạ) / 觉得奇怪 (cảm thấy lạ)
奇
怪
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 奇怪. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.