妖怪
Bính âmyāoguàiHán-Việtyêu quáiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
yêu quái; quái vật
Giải nghĩa & ví dụ
神话传说中形状奇怪、害人的精怪
传说这座山里住着一个妖怪。
chuánshuō zhè zuò shān lǐ zhù zhe yí ge yāoguài.
Truyền thuyết kể rằng trong ngọn núi này có một con yêu quái.
Cụm thường gặp
降服妖怪 (hàng phục yêu quái) / 山中妖怪 (yêu quái trong núi) / 妖怪现身 (yêu quái hiện hình)
妖
怪
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 妖怪. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.