Bỏ qua điều hướng
Từ điển

妖怪

Bính âmyāoguàiHán-Việtyêu quáiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

yêu quái; quái vật

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 神话传说中形状奇怪、害人的精怪

    传说这座山里住着一个妖怪。

    chuánshuō zhè zuò shān lǐ zhù zhe yí ge yāoguài.

    Truyền thuyết kể rằng trong ngọn núi này có một con yêu quái.

Cụm thường gặp

降服妖怪 (hàng phục yêu quái) / 山中妖怪 (yêu quái trong núi) / 妖怪现身 (yêu quái hiện hình)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 妖怪. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.