神奇
Bính âmshénqíHán-Việtthần kỳTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6
thần kỳ; kỳ diệu; huyền diệu
Giải nghĩa & ví dụ
非常奇妙,难以解释
大自然的力量非常神奇。
dàzìrán de lìliàng fēicháng shénqí.
Sức mạnh của thiên nhiên vô cùng kỳ diệu.
Cụm thường gặp
神奇的力量 (sức mạnh thần kỳ) / 神奇效果 (hiệu quả kỳ diệu) / 神奇现象 (hiện tượng kỳ lạ)
神
奇
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 神奇. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
神thần