惊奇
Bính âmjīngqíHán-Việtkinh kỳTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ
Giải nghĩa & ví dụ
觉得很奇怪,感到意外
他的进步让所有人都感到惊奇。
tā de jìnbù ràng suǒyǒu rén dōu gǎndào jīngqí.
Sự tiến bộ của anh ấy khiến mọi người đều kinh ngạc.
Cụm thường gặp
感到惊奇 (cảm thấy kinh ngạc) / 惊奇的目光 (ánh mắt ngạc nhiên) / 令人惊奇 (khiến người ta ngỡ ngàng)
惊
奇
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 惊奇. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
惊kinh