Bỏ qua điều hướng
Từ điển

吃惊

Bính âmchījīngHán-Việtngật kinhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

ngạc nhiên; kinh ngạc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 遇到意外的事而感到惊讶

    听到这个消息,我很吃惊。

    tīngdào zhège xiāoxi, wǒ hěn chījīng.

    Nghe tin này, tôi rất ngạc nhiên.

Cụm thường gặp

感到吃惊 (cảm thấy ngạc nhiên) / 大吃一惊 (vô cùng kinh ngạc) / 让人吃惊 (khiến người ta sửng sốt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 吃惊. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.