Bỏ qua điều hướng
Từ điển

惊讶

Bính âmjīngyàHán-Việtkinh nhạTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

ngạc nhiên, kinh ngạc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 感到意外和吃惊

    听到这个消息,大家都很惊讶。

    tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu hěn jīngyà.

    Nghe tin này, mọi người đều rất ngạc nhiên.

Cụm thường gặp

感到惊讶 (cảm thấy ngạc nhiên) / 十分惊讶 (vô cùng ngạc nhiên) / 惊讶的表情 (vẻ mặt ngạc nhiên)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 惊讶. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.