Bỏ qua điều hướng
Từ điển

前台

Bính âmqiántáiHán-Việttiền đàiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

quầy lễ tân; tiền sảnh; sân khấu phía trước (đối lập hậu trường)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 接待处;舞台前部;比喻公开活动的场合。

    请到前台办理入住手续。

    qǐng dào qiántái bànlǐ rùzhù shǒuxù.

    Xin đến quầy lễ tân làm thủ tục nhận phòng.

Cụm thường gặp

酒店前台 (lễ tân khách sạn) / 前台接待 (tiếp tân) / 走到前台 (bước ra sân khấu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 前台. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.