Bỏ qua điều hướng
Từ điển

台阶

Bính âmtáijiēHán-Việtđài giaiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

bậc thềm, bậc thang

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用砖石等砌成的一级一级供人上下的建筑

    门前有几级台阶。

    mén qián yǒu jǐ jí táijiē.

    Trước cửa có mấy bậc thềm.

Cụm thường gặp

走上台阶 (bước lên bậc thềm) / 一级台阶 (một bậc thang) / 石头台阶 (bậc thềm đá)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 台阶. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.