Bỏ qua điều hướng
Từ điển

平台

Bính âmpíngtáiHán-Việtbình đàiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

nền tảng; sàn (cơ sở hoạt động)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 进行某种活动或业务的基础环境

    这个平台可以在线学习中文。

    zhège píngtái kěyǐ zàixiàn xuéxí zhōngwén.

    Nền tảng này có thể học tiếng Trung trực tuyến.

Cụm thường gặp

网络平台 (nền tảng mạng) / 学习平台 (nền tảng học tập) / 交易平台 (sàn giao dịch)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 平台. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.