Bỏ qua điều hướng
Từ điển

强调

Bính âmqiángdiàoHán-Việtcường điệuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

nhấn mạnh

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 特别着重指出某一点

    老师反复强调安全的重要性。

    lǎoshī fǎnfù qiángdiào ānquán de zhòngyàoxìng.

    Thầy giáo nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.

Cụm thường gặp

强调重点 (nhấn mạnh trọng điểm) / 反复强调 (nhấn mạnh nhiều lần) / 特别强调 (đặc biệt nhấn mạnh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 强调. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.