Bỏ qua điều hướng
Từ điển

强烈

Bính âmqiánglièHán-Việtcường liệtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

mãnh liệt; mạnh mẽ; kịch liệt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 力量或程度很大、很猛

    他对这件事反应非常强烈。

    tā duì zhè jiàn shì fǎnyìng fēicháng qiángliè.

    Anh ấy phản ứng cực kỳ mạnh mẽ với việc này.

Cụm thường gặp

强烈反对 (phản đối kịch liệt) / 强烈的愿望 (mong muốn mãnh liệt) / 反应强烈 (phản ứng dữ dội)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 强烈. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.