Bỏ qua điều hướng
Từ điển

激烈

Bính âmjīlièHán-Việtkích liệtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

gay gắt, kịch liệt, sôi nổi, dữ dội

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 动作、言论、斗争等剧烈而紧张

    比赛进行得非常激烈。

    bǐsài jìnxíng de fēicháng jīliè.

    Trận đấu diễn ra vô cùng gay cấn.

Cụm thường gặp

激烈竞争 (cạnh tranh gay gắt) / 激烈讨论 (tranh luận sôi nổi) / 反应激烈 (phản ứng dữ dội)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 激烈. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.