Bỏ qua điều hướng
Từ điển

热烈

Bính âmrèlièHán-Việtnhiệt liệtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

nhiệt liệt; sôi nổi; nồng nhiệt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 情绪高昂,气氛兴奋而激动

    观众给了他热烈的掌声。

    guānzhòng gěi le tā rèliè de zhǎngshēng.

    Khán giả dành cho anh ấy tràng vỗ tay nhiệt liệt.

Cụm thường gặp

热烈欢迎 (nhiệt liệt chào mừng) / 热烈讨论 (thảo luận sôi nổi) / 气氛热烈 (không khí sôi động)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 热烈. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.