Bỏ qua điều hướng
Từ điển

难点

Bính âmnándiǎnHán-Việtnan điểmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

điểm khó, chỗ khó

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 问题中不容易解决的部分

    这道题的难点在于计算。

    zhè dào tí de nándiǎn zàiyú jìsuàn.

    Điểm khó của bài này nằm ở phần tính toán.

Cụm thường gặp

重点难点 (trọng điểm và điểm khó) / 突破难点 (vượt qua điểm khó) / 技术难点 (điểm khó kỹ thuật)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 难点. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.