Bỏ qua điều hướng
Từ điển

老公

Bính âmlǎogōngHán-Việtlão côngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

chồng (cách gọi thân mật)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 妻子对丈夫的称呼(口语)

    她的老公是一名医生。

    tā de lǎogōng shì yì míng yīshēng.

    Chồng cô ấy là một bác sĩ.

Cụm thường gặp

我老公 (chồng tôi) / 老公回家 (chồng về nhà) / 好老公 (người chồng tốt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 老公. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.