Bỏ qua điều hướng
Từ điển

公司

Bính âmgōngsīHán-Việtcông tyTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

công ty

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 从事经营的企业组织

    我在一家公司工作。

    wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò.

    Tôi làm việc ở một công ty.

Cụm thường gặp

去公司 (đến công ty) / 大公司 (công ty lớn) / 一家公司 (một công ty)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 公司. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.