看台
Bính âmkàntáiHán-Việtkhán đàiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
khán đài (sân vận động, trường đua)
Giải nghĩa & ví dụ
建在体育场等处供观众观看比赛的台子
看台上坐满了热情的球迷。
kàntái shàng zuòmǎn le rèqíng de qiúmí.
Trên khán đài chật kín những cổ động viên cuồng nhiệt.
Cụm thường gặp
体育场看台 (khán đài sân vận động) / 露天看台 (khán đài lộ thiên) / 看台座位 (chỗ ngồi khán đài)
看
台
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 看台. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
看khán