Bỏ qua điều hướng
Từ điển

具有

Bính âmjùyǒuHán-Việtcụ hữuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

có, mang (tính chất, đặc điểm)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 有(多用于抽象事物)

    这项研究具有重要的科学价值。

    zhè xiàng yánjiū jùyǒu zhòngyào de kēxué jiàzhí.

    Nghiên cứu này có giá trị khoa học quan trọng.

Cụm thường gặp

具有意义 (có ý nghĩa) / 具有特色 (có đặc sắc) / 具有影响 (có ảnh hưởng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 具有. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.