Bỏ qua điều hướng
Từ điển

具体

Bính âmjùtǐHán-Việtcụ thểTừ loạitính từ, động từHSK 3.0cấp 5

cụ thể, chi tiết; cụ thể hóa, làm rõ chi tiết

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. cụ thể, chi tiết

    明确而不抽象,细节清楚

    请你说得具体一点儿。

    qǐng nǐ shuō de jùtǐ yīdiǎnr.

    Mong bạn nói cụ thể hơn một chút.

  1. cụ thể hóa, làm rõ chi tiết

    把抽象的东西落实到细节上

    这个计划还需要进一步具体。

    zhège jìhuà hái xūyào jìnyíbù jùtǐ.

    Kế hoạch này còn cần được cụ thể hóa thêm.

Cụm thường gặp

具体内容 (nội dung cụ thể) / 具体安排 (sắp xếp cụ thể) / 具体问题 (vấn đề cụ thể)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 具体. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.