黑龙江
Bính âmHēilóngjiāngHán-Việthắc long giangTừ loạidanh từ
Hắc Long Giang (địa danh Trung Quốc)
Giải nghĩa & ví dụ
中国最北的省
他打算下个月去黑龙江。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Hēilóngjiāng.
Anh ấy định tháng sau đi Hắc Long Giang.
Cụm thường gặp
去黑龙江 (đi Hắc Long Giang) / 黑龙江人 (người Hắc Long Giang) / 黑龙江的天气 (thời tiết Hắc Long Giang)
黑
龙
江
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 黑龙江. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.