Bỏ qua điều hướng
Từ điển

漆黑

Bính âmqīhēiHán-Việttất hắcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

tối đen; đen kịt, đen như mực

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 非常黑;很暗

    停电了,屋里漆黑一片。

    tíngdiàn le, wū lǐ qīhēi yí piàn.

    Mất điện rồi, trong nhà tối đen một mảng.

Cụm thường gặp

漆黑一片 (tối đen một mảng) / 漆黑的夜晚 (đêm tối đen) / 漆黑的头发 (mái tóc đen nhánh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 漆黑. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.