Bỏ qua điều hướng
Từ điển

黑板

Bính âmhēibǎnHán-Việthắc bảnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

bảng đen (để viết phấn)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用来写粉笔字的黑色板

    老师在黑板上写字。

    lǎoshī zài hēibǎn shàng xiězì.

    Cô giáo viết chữ lên bảng đen.

Cụm thường gặp

一块黑板 (một tấm bảng đen) / 擦黑板 (lau bảng) / 黑板上 (trên bảng đen)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 黑板. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.