Bỏ qua điều hướng
Từ điển

黑马

Bính âmhēimǎHán-Việthắc mãTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

ngựa ô; người/đội bất ngờ thắng cuộc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 比喻实力难测、出人意料取胜的人或队伍

    这支年轻的球队成了本届比赛的黑马。

    zhè zhī niánqīng de qiúduì chéng le běn jiè bǐsài de hēimǎ.

    Đội bóng trẻ này trở thành ngựa ô của giải đấu lần này.

Cụm thường gặp

一匹黑马 (một con ngựa ô) / 爆冷的黑马 (ngựa ô gây bất ngờ) / 杀出黑马 (nổi lên một ngựa ô)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 黑马. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.