Bỏ qua điều hướng
Từ điển

黑色

Bính âmhēisèHán-Việthắc sắcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2

màu đen

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 像墨一样的颜色

    我喜欢黑色的衣服。

    wǒ xǐhuan hēisè de yīfu.

    Tôi thích quần áo màu đen.

Cụm thường gặp

黑色的车 (chiếc xe màu đen) / 黑色头发 (tóc màu đen) / 黑色衣服 (áo màu đen)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 黑色. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.