黑色
Bính âmhēisèHán-Việthắc sắcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2
màu đen
Giải nghĩa & ví dụ
像墨一样的颜色
我喜欢黑色的衣服。
wǒ xǐhuan hēisè de yīfu.
Tôi thích quần áo màu đen.
Cụm thường gặp
黑色的车 (chiếc xe màu đen) / 黑色头发 (tóc màu đen) / 黑色衣服 (áo màu đen)
黑
色
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 黑色. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
黑hắc