Bỏ qua điều hướng
Từ điển

龙头

Bính âmlóngtóuHán-Việtlong đầuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

vòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. vòi nước

    自来水管上放水的开关出水口。

    请把水龙头关紧,别浪费水。

    qǐng bǎ shuǐlóngtóu guānjǐn, bié làngfèi shuǐ.

    Hãy vặn chặt vòi nước, đừng lãng phí nước.

  2. đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)

    比喻在行业中起带头、领先作用的事物。

    这家公司是本地科技行业的龙头。

    zhè jiā gōngsī shì běndì kējì hángyè de lóngtóu.

    Công ty này là đầu tàu của ngành công nghệ địa phương.

Cụm thường gặp

水龙头 (vòi nước) / 龙头企业 (doanh nghiệp đầu tàu) / 龙头产业 (ngành mũi nhọn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 龙头. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.