公布
Bính âmgōngbùHán-Việtcông bốTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
công bố, thông báo công khai
Giải nghĩa & ví dụ
公开宣布,让大家知道
学校已经公布了考试成绩。
xuéxiào yǐjīng gōngbù le kǎoshì chéngjì.
Nhà trường đã công bố kết quả thi.
Cụm thường gặp
公布结果 (công bố kết quả) / 公布名单 (công bố danh sách) / 正式公布 (công bố chính thức)
公
布
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 公布. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
公công