发布
Bính âmfābùHán-Việtphát bốTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
công bố; phát hành; ban bố (tin tức, sản phẩm, mệnh lệnh)
Giải nghĩa & ví dụ
正式向外宣布或推出
公司明天将发布新产品。
gōngsī míngtiān jiāng fābù xīn chǎnpǐn.
Công ty ngày mai sẽ ra mắt sản phẩm mới.
Cụm thường gặp
发布消息 (công bố tin tức) / 发布会 (buổi họp báo) / 正式发布 (chính thức ra mắt)
发
布
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 发布. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
发phát