宣布
Bính âmxuānbùHán-Việttuyên bốTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
tuyên bố, công bố
Giải nghĩa & ví dụ
公开正式地告诉大家
校长宣布了今年的获奖名单。
xiàozhǎng xuānbù le jīnnián de huòjiǎng míngdān.
Hiệu trưởng đã công bố danh sách đoạt giải năm nay.
Cụm thường gặp
宣布结果 (công bố kết quả) / 正式宣布 (chính thức tuyên bố) / 宣布开始 (tuyên bố bắt đầu)
宣
布
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 宣布. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
宣tuyên