Bỏ qua điều hướng
Từ điển

感到

Bính âmgǎndàoHán-Việtcảm đáoTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

cảm thấy, cảm nhận

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 心里有某种感觉

    听到这个消息,我感到很高兴。

    tīng dào zhège xiāoxi, wǒ gǎndào hěn gāoxìng.

    Nghe tin này, tôi cảm thấy rất vui.

Cụm thường gặp

感到高兴 (cảm thấy vui) / 感到累 (cảm thấy mệt) / 感到奇怪 (thấy kỳ lạ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 感到. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.