Bỏ qua điều hướng
Từ điển

迟到

Bính âmchídàoHán-Việttrì đáoTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

đến muộn; đến trễ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 到得比规定时间晚

    今天早上我上课迟到了。

    jīntiān zǎoshang wǒ shàngkè chídào le.

    Sáng nay tôi đi học muộn.

Cụm thường gặp

上班迟到 (đi làm muộn) / 上课迟到 (đi học muộn) / 经常迟到 (thường đi muộn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 迟到. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.