复印
Bính âmfùyìnHán-Việtphức ấnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
sao chép; photo
Giải nghĩa & ví dụ
用复印机照原样制出
请帮我复印这份文件。
qǐng bāng wǒ fùyìn zhè fèn wénjiàn.
Làm ơn giúp tôi sao chép tài liệu này.
Cụm thường gặp
复印文件 (sao chép tài liệu) / 复印一份 (sao một bản) / 复印资料 (sao chép tài liệu)
复
印
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 复印. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.