Bỏ qua điều hướng
Từ điển

电子版

Bính âmdiànzǐbǎnHán-Việtđiện tử bảnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

bản điện tử, phiên bản điện tử

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 以电子文件形式存在的版本

    这本书有电子版可以下载。

    zhè běn shū yǒu diànzǐbǎn kěyǐ xiàzài.

    Quyển sách này có bản điện tử để tải về.

Cụm thường gặp

电子版图书 (sách bản điện tử) / 下载电子版 (tải bản điện tử) / 电子版文件 (tài liệu bản điện tử)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 电子版. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.